ĐỊA LÝ VÀ LỊCH SỬ
Sắp xếp theo:
[1] Đất nước học Trung Quốc/ 中国概况
| NXB: 2008
Ký hiệu: 951 ĐÂ-T | Chủ biên: 
Ngày: 28/03/2016 | Quy cách: 181tr. : mh; 30cm | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Đất nước học Trung Quốc, 中国概况, Đất nước học, Trung Quốc
Đối tượng mượn: Giảng viên; Học viên học ngoại ngữ; Học viên SĐH; Sinh viên

[2] Đọc hiểu /Đời sống xã hội/汉语阅读教材1社会、文化篇
| NXB: 2008
Ký hiệu: 495.184 ĐO-C | Chủ biên: 
Ngày: 28/03/2016 | Quy cách: 160tr. : mh; 30cm | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Đọc hiểu I,Đời sống xã hội, 汉语阅读教材1社会、文化篇, Đọc hiểu I, Đời sống xã hội, 4152262
Đối tượng mượn: Giảng viên; Học viên học ngoại ngữ; Học viên SĐH; Sinh viên

[3] Lý thuyết dịch/漢越翻譯入門
| NXB: 2008
Ký hiệu: 495.182 LY-T | Chủ biên: 
Ngày: 28/03/2016 | Quy cách: 51 tr. : mh; 30cm | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Lý thuyết dịch, 漢越翻譯入門, 4152663
Đối tượng mượn: Giảng viên; Học viên học ngoại ngữ; Học viên SĐH; Sinh viên

[4] Mẫu câu thông dụng tiếng Trung/ 汉语句式讲义
| NXB: 2008
Ký hiệu: 495.181 MÂ-U | Chủ biên: 
Ngày: 28/03/2016 | Quy cách: 101tr. : mh; 30cm | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Mẫu câu thông dụng tiếng Trung, 汉语句式讲义, tiếng Trung, 4152202
Đối tượng mượn: Giảng viên; Học viên học ngoại ngữ; Học viên SĐH; Sinh viên

[5] Nghe I /Đời sống xã hội/ 发展汉语初级汉语听力(上)
| NXB: 2008
Ký hiệu: 495.183 ĐƠ-I | Chủ biên:  | Tác giả: 么书君、焦立为
Ngày: 28/03/2016 | Quy cách: 225tr. : mh; 30cm | Còn lại: 2/2 | Chỉ đọc
Từ khóa: Nghe I,Đời sống xã hội, 发展汉语初级汉语听力(上), 4152152
Đối tượng mượn: Giảng viên; Học viên học ngoại ngữ; Học viên SĐH; Sinh viên

[6] Tiếng Trung tổng hợp I/Tiếng Trung tổng hợp I
Nhà XB: 北京语言大学 | NXB: 2005
Ký hiệu: 495.1 TI-Ê | Chủ biên: 
Ngày: 28/03/2016 | Quy cách: 407tr. : mh; 30cm | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Tiếng Trung tổng hợp I, Tiếng Trung tổng hợp I, 发展汉语初级汉语(上)
Đối tượng mượn: Giảng viên; Học viên học ngoại ngữ; Học viên SĐH; Sinh viên

[7] Tiếng Trung tổng hợp VI(Tiếng Trung Du lịch 6), Tiếng Trung tổng hợp VII(Tiếng Trung Du lịch 7)
| NXB: 2005
Ký hiệu: 495.1 TI-Ê TTTH6+7 | Chủ biên:  | Tác giả: 阮红清 丁氏水
Ngày: 28/03/2016 | Quy cách: 251tr. : mh; 30cm | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Tiếng Trung tổng hợp VI, Tiếng Trung Du lịch 6Tiếng Trung tổng hợp VII,Tiếng Trung Du lịch 7, 实用综合旅游汉语讲义2, 实用综合旅游汉语讲义1, 4152113, 4152083, Tiếng Trung Du lịch
Đối tượng mượn: Giảng viên; Học viên học ngoại ngữ; Học viên SĐH; Sinh viên

[8] Tổng quan du lịch/旅游管理综论
Nhà XB: 经济管理 | NXB: 1998
Ký hiệu: 951 TÔ_N | Chủ biên: 
Ngày: 28/03/2016 | Quy cách: 137tr. : mh; 30cm | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Tổng quan du lịch, du lịch, 旅游管理综论, 4152033
Đối tượng mượn: Giảng viên; Học viên học ngoại ngữ; Học viên SĐH; Sinh viên

Tìm thấy: 8 bản