CÔNG NGHỆ
Sắp xếp theo:
[1] Tiếng Hàn thư ký văn phòng
Ký hiệu: 651.3 TI-H
Ngày: 14/04/2016 | Quy cách: 156tr. : mh; 30cm | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Tiếng Hàn thư ký văn phòng, 현대 비서 실무, 4170843, Tiếng Hàn, thư ký văn phòng;
Đối tượng mượn: Giảng viên; Học viên học ngoại ngữ; Học viên SĐH; Sinh viên

[2] Tiếng Hàn thương mại
Ký hiệu: 495.7 TI-H
Ngày: 14/04/2016 | Quy cách: 210tr. : mh; 30cm | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Tiếng Hàn thương mại, 비지니스 한국어, Tiếng Hàn, 4170913
Đối tượng mượn: Giảng viên; Học viên học ngoại ngữ; Học viên SĐH; Sinh viên

Tìm thấy: 2 bản