NGÔN NGỮ
Sắp xếp theo:
[1] Giáo trình Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt 1.
Ký hiệu: 495.7 CH-R Sơ cấp 1 | Chủ biên:  | Tác giả: Cho Hang Rok...[Và Những Người Khác]
Ngày: 13/04/2016 | Quy cách: 330tr. : mh; 30cm | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Giáo trình Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt 1, Giáo trình Tiếng Hàn, Tiếng Hàn tổng hợp, Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt, Cho Hang Rok, Thực hành dịch nói 1, Thực hành dịch viết Hàn – Việt 1;
Đối tượng mượn: Giảng viên; Học viên học ngoại ngữ; Học viên SĐH; Sinh viên

[2] Giáo trình Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt 2.
Ký hiệu: 495.7 CH-R Sơ cấp 2 | Chủ biên:  | Tác giả: Cho Hang Rok...[Và Những Người Khác]
Ngày: 13/04/2016 | Quy cách: 316tr. : mh; 30cm | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Giáo trình Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt 2, Giáo trình Tiếng Hàn, Tiếng Hàn tổng hợp, Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt, Cho Hang Rok, Thực hành dịch nói 1, Thực hành dịch viết Hàn – Việt 1;
Đối tượng mượn: Giảng viên; Học viên học ngoại ngữ; Học viên SĐH; Sinh viên

[3] Giáo trình Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt 5.
Ký hiệu: 495.7 CH-R Cao cấp 5 | Chủ biên:  | Tác giả: Cho Hang Rok...[Và Những Người Khác]
Ngày: 13/04/2016 | Quy cách: 352tr. : mh; 30cm | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Giáo trình Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt 5, Giáo trình Tiếng Hàn, Tiếng Hàn tổng hợp, Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt, Cho Hang Rok, Thực hành dịch nói 1, Thực hành dịch viết Hàn – Việt 1;
Đối tượng mượn: Giảng viên; Học viên học ngoại ngữ; Học viên SĐH; Sinh viên

[4] Giáo trình Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt 6.
Ký hiệu: 495.7 CH-R Cao cấp 6 | Chủ biên:  | Tác giả: Cho Hang Rok...[Và Những Người Khác]
Ngày: 13/04/2016 | Quy cách: 316tr. : mh; 30cm | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Giáo trình Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt 6, Giáo trình Tiếng Hàn, Tiếng Hàn tổng hợp, Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt, Cho Hang Rok, Thực hành dịch viết Việt – Hàn 1, Thực hành dịch nói 2
Đối tượng mượn: Giảng viên; Học viên học ngoại ngữ; Học viên SĐH; Sinh viên

[5] Ngữ âm học tiếng Hàn
Ký hiệu: 414.094957 NG-Â
Ngày: 14/04/2016 | Quy cách: 67tr. : mh; 30cm | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Ngữ âm học tiếng Hàn, 외국인을 위한 발음 47, 4170743
Đối tượng mượn: Giảng viên; Học viên học ngoại ngữ; Học viên SĐH; Sinh viên

[6] Từ vựng học tiếng Hàn
| NXB: 2005
Ký hiệu: 495.781 TƯ-V
Ngày: 13/04/2016 | Quy cách: 107tr. : mh; 30cm | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Từ vựng học tiếng Hàn, 한국어 문법론, 4170763, tiếng Hàn;
Đối tượng mượn: Giảng viên; Học viên học ngoại ngữ; Học viên SĐH; Sinh viên

[7] YONSEI KOREAN 1
| NXB: 2005
Ký hiệu: 495.783 YO-K Nói 1
Ngày: 13/04/2016 | Quy cách: 181tr. : mh; 30cm | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: 연세 한국어 1, Nói 1,4170813 , YONSEI KOREAN;
Đối tượng mượn: Giảng viên; Học viên học ngoại ngữ; Học viên SĐH; Sinh viên

[8] YONSEI KOREAN 1-2
| NXB: 2005
Ký hiệu: 495.783 YO-K Nghe 1
Ngày: 13/04/2016 | Quy cách: 421tr. : mh; 30cm | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: 연세 한국어 1, Nghe 1, 4170503 , YONSEI KOREAN
Đối tượng mượn: Giảng viên; Học viên học ngoại ngữ; Học viên SĐH; Sinh viên

[9] YONSEI KOREAN 2-1
| NXB: 2005
Ký hiệu: 495.783 YO-K Nói 2
Ngày: 13/04/2016 | Quy cách: 207tr. : mh; 30cm | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: 연세 한국어 2, Nói 2, 4171633 , YONSEI KOREAN;
Đối tượng mượn: Giảng viên; Học viên học ngoại ngữ; Học viên SĐH; Sinh viên

[10] YONSEI KOREAN 2-2
| NXB: 2005
Ký hiệu: 495.783 YO-K Nghe 2
Ngày: 13/04/2016 | Quy cách: 421tr. : mh; 30cm | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: 연세 한국어 2, Nghe 2, 4170503, YONSEI KOREAN
Đối tượng mượn: Giảng viên; Học viên học ngoại ngữ; Học viên SĐH; Sinh viên

Tìm thấy: 15 bản / 2 trang

Chọn trang: [ 1 ] [ 2 ]